Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 4/2193
Tháng 4/2193 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 4/2193
5 ngày tốt cho xuất hành: 10/04 (âm lịch 09/03) · 12/04 (âm lịch 11/03) · 17/04 (âm lịch 16/03) · 22/04 (âm lịch 21/03) · 24/04 (âm lịch 23/03)
3 ngày nên tránh: 01/04 (âm lịch 30/02) · 25/04 (âm lịch 24/03) · 28/04 (âm lịch 27/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2193
- Thứ tư, 10/04/2193 Âm lịch 09/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 12/04/2193 Âm lịch 11/03 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 17/04/2193 Âm lịch 16/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 22/04/2193 Âm lịch 21/03 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 24/04/2193 Âm lịch 23/03 · Ngày Giáp Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Dương Thác · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 4/2193
- Thứ hai, 01/04/2193 Âm lịch 30/02 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 25/04/2193 Âm lịch 24/03 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 28/04/2193 Âm lịch 27/03 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành