Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 9/2185
Tháng 9/2185 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 9/2185
3 ngày tốt cho xuất hành: 05/09 (âm lịch 12/08) · 14/09 (âm lịch 21/08) · 26/09 (âm lịch 03/09)
5 ngày nên tránh: 02/09 (âm lịch 09/08) · 07/09 (âm lịch 14/08) · 10/09 (âm lịch 17/08) · 22/09 (âm lịch 29/08) · 29/09 (âm lịch 06/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2185
- Thứ hai, 05/09/2185 Âm lịch 12/08 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 14/09/2185 Âm lịch 21/08 · Ngày Ất Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 26/09/2185 Âm lịch 03/09 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 9/2185
- Thứ sáu, 02/09/2185 Âm lịch 09/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 07/09/2185 Âm lịch 14/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 10/09/2185 Âm lịch 17/08 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 22/09/2185 Âm lịch 29/08 · Ngày Quý Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 29/09/2185 Âm lịch 06/09 · Ngày Canh Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành