Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 6/2185
Tháng 6/2185 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 6/2185
5 ngày tốt cho xuất hành: 01/06 (âm lịch 04/05) · 04/06 (âm lịch 07/05) · 09/06 (âm lịch 12/05) · 21/06 (âm lịch 24/05) · 26/06 (âm lịch 29/05)
6 ngày nên tránh: 06/06 (âm lịch 09/05) · 10/06 (âm lịch 13/05) · 18/06 (âm lịch 21/05) · 22/06 (âm lịch 25/05) · 28/06 (âm lịch 02/06) · 30/06 (âm lịch 04/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 6/2185
- Thứ tư, 01/06/2185 Âm lịch 04/05 · Ngày Canh Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Mã, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Bạch Hổ · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 04/06/2185 Âm lịch 07/05 · Ngày Quý Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Âm Đức, Thời Dương, Sinh Khí, Phổ Hộ, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Nguyên Vũ · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 09/06/2185 Âm lịch 12/05 · Ngày Mậu Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 21/06/2185 Âm lịch 24/05 · Ngày Canh Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Trừ Thần · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 26/06/2185 Âm lịch 29/05 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 6/2185
- Thứ hai, 06/06/2185 Âm lịch 09/05 · Ngày Ất Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 10/06/2185 Âm lịch 13/05 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 18/06/2185 Âm lịch 21/05 · Ngày Đinh Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 22/06/2185 Âm lịch 25/05 · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 28/06/2185 Âm lịch 02/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 30/06/2185 Âm lịch 04/06 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành