Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 7/2175
Tháng 7/2175 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 7/2175
3 ngày tốt cho xuất hành: 01/07 (âm lịch 14/05) · 15/07 (âm lịch 28/05) · 23/07 (âm lịch 06/06)
5 ngày nên tránh: 16/07 (âm lịch 29/05) · 17/07 (âm lịch 30/05) · 20/07 (âm lịch 03/06) · 24/07 (âm lịch 07/06) · 29/07 (âm lịch 12/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2175
- Thứ bảy, 01/07/2175 Âm lịch 14/05 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 15/07/2175 Âm lịch 28/05 · Ngày Tân Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 23/07/2175 Âm lịch 06/06 · Ngày Kỷ Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Phục Nhật, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 7/2175
- Chủ nhật, 16/07/2175 Âm lịch 29/05 · Ngày Nhâm Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 17/07/2175 Âm lịch 30/05 · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 20/07/2175 Âm lịch 03/06 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 24/07/2175 Âm lịch 07/06 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 29/07/2175 Âm lịch 12/06 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành