Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 4/2175
Tháng 4/2175 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 4/2175
5 ngày tốt cho xuất hành: 03/04 (âm lịch 13/03) · 09/04 (âm lịch 19/03) · 11/04 (âm lịch 21/03) · 21/04 (âm lịch 01/03 (nhuận)) · 28/04 (âm lịch 08/03 (nhuận))
3 ngày nên tránh: 12/04 (âm lịch 22/03) · 24/04 (âm lịch 04/03 (nhuận)) · 27/04 (âm lịch 07/03 (nhuận))
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2175
- Thứ hai, 03/04/2175 Âm lịch 13/03 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Mã, Yếu An, Giải Thần, Trừ Thần · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Ngũ Ly, Bạch Hổ · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 09/04/2175 Âm lịch 19/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 11/04/2175 Âm lịch 21/03 · Ngày Bính Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 21/04/2175 Âm lịch 01/03 (nhuận) · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 28/04/2175 Âm lịch 08/03 (nhuận) · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Lục Hợp, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 4/2175
- Thứ tư, 12/04/2175 Âm lịch 22/03 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 24/04/2175 Âm lịch 04/03 (nhuận) · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 27/04/2175 Âm lịch 07/03 (nhuận) · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành