Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/2154
Tháng 1/2154 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/2154
5 ngày tốt cho xuất hành: 04/01 (âm lịch 21/11) · 06/01 (âm lịch 23/11) · 09/01 (âm lịch 26/11) · 18/01 (âm lịch 05/12) · 30/01 (âm lịch 17/12)
6 ngày nên tránh: 08/01 (âm lịch 25/11) · 16/01 (âm lịch 03/12) · 17/01 (âm lịch 04/12) · 20/01 (âm lịch 07/12) · 26/01 (âm lịch 13/12) · 29/01 (âm lịch 16/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2154
- Thứ sáu, 04/01/2154 Âm lịch 21/11 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tam Tang · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 06/01/2154 Âm lịch 23/11 · Ngày Tân Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 09/01/2154 Âm lịch 26/11 · Ngày Giáp Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Kính An, Giải Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 18/01/2154 Âm lịch 05/12 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 30/01/2154 Âm lịch 17/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/2154
- Thứ ba, 08/01/2154 Âm lịch 25/11 · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 16/01/2154 Âm lịch 03/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 17/01/2154 Âm lịch 04/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 20/01/2154 Âm lịch 07/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 26/01/2154 Âm lịch 13/12 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 29/01/2154 Âm lịch 16/12 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành