Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 3/2148
Tháng 3/2148 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 3/2148
4 ngày tốt cho xuất hành: 03/03 (âm lịch 13/01 (nhuận)) · 09/03 (âm lịch 19/01 (nhuận)) · 26/03 (âm lịch 07/02) · 30/03 (âm lịch 11/02)
2 ngày nên tránh: 16/03 (âm lịch 26/01 (nhuận)) · 28/03 (âm lịch 09/02)
Chi tiết các ngày tốt tháng 3/2148
- Chủ nhật, 03/03/2148 Âm lịch 13/01 (nhuận) · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 09/03/2148 Âm lịch 19/01 (nhuận) · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Lục Hợp, Kim Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 26/03/2148 Âm lịch 07/02 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao, Tiểu Hội · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 30/03/2148 Âm lịch 11/02 · Ngày Quý Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 3/2148
- Thứ bảy, 16/03/2148 Âm lịch 26/01 (nhuận) · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 28/03/2148 Âm lịch 09/02 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành