Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/2148
Tháng 1/2148 có 2 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/2148
2 ngày tốt cho xuất hành: 14/01 (âm lịch 23/12) · 19/01 (âm lịch 28/12)
6 ngày nên tránh: 10/01 (âm lịch 19/12) · 13/01 (âm lịch 22/12) · 16/01 (âm lịch 25/12) · 25/01 (âm lịch 05/01) · 28/01 (âm lịch 08/01) · 29/01 (âm lịch 09/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2148
- Chủ nhật, 14/01/2148 Âm lịch 23/12 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 19/01/2148 Âm lịch 28/12 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/2148
- Thứ tư, 10/01/2148 Âm lịch 19/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 13/01/2148 Âm lịch 22/12 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 16/01/2148 Âm lịch 25/12 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 25/01/2148 Âm lịch 05/01 · Ngày Mậu Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 28/01/2148 Âm lịch 08/01 · Ngày Tân Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 29/01/2148 Âm lịch 09/01 · Ngày Nhâm Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành