Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 9/2113
Tháng 9/2113 có 2 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 9/2113
2 ngày tốt cho xuất hành: 09/09 (âm lịch 30/07) · 20/09 (âm lịch 11/08)
6 ngày nên tránh: 03/09 (âm lịch 24/07) · 04/09 (âm lịch 25/07) · 06/09 (âm lịch 27/07) · 14/09 (âm lịch 05/08) · 25/09 (âm lịch 16/08) · 28/09 (âm lịch 19/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2113
- Thứ bảy, 09/09/2113 Âm lịch 30/07 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Hại, Huyết Kỵ, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 20/09/2113 Âm lịch 11/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 9/2113
- Chủ nhật, 03/09/2113 Âm lịch 24/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 04/09/2113 Âm lịch 25/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 06/09/2113 Âm lịch 27/07 · Ngày Kỷ Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 14/09/2113 Âm lịch 05/08 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 25/09/2113 Âm lịch 16/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 28/09/2113 Âm lịch 19/08 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành