Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 8/2113
Tháng 8/2113 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 8/2113
4 ngày tốt cho xuất hành: 09/08 (âm lịch 28/06) · 16/08 (âm lịch 06/07) · 25/08 (âm lịch 15/07) · 30/08 (âm lịch 20/07)
1 ngày nên tránh: 27/08 (âm lịch 17/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2113
- Thứ tư, 09/08/2113 Âm lịch 28/06 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Ích Hậu, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Thổ Phù, Chu Tước · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 16/08/2113 Âm lịch 06/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 25/08/2113 Âm lịch 15/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 30/08/2113 Âm lịch 20/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 8/2113
- Chủ nhật, 27/08/2113 Âm lịch 17/07 · Ngày Kỷ Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành