Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 11/2111
Tháng 11/2111 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 11/2111
4 ngày tốt cho xuất hành: 03/11 (âm lịch 03/10) · 07/11 (âm lịch 07/10) · 08/11 (âm lịch 08/10) · 27/11 (âm lịch 27/10)
0 ngày nên tránh: không có
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2111
- Thứ ba, 03/11/2111 Âm lịch 03/10 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 07/11/2111 Âm lịch 07/10 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Nguyệt Đức, Thủ Nhật, Thiên Mã · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Bạch Hổ, Dương Thác · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 08/11/2111 Âm lịch 08/10 · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 27/11/2111 Âm lịch 27/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành