Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/2075
Tháng 1/2075 có 2 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/2075
2 ngày tốt cho xuất hành: 12/01 (âm lịch 26/11) · 24/01 (âm lịch 08/12)
6 ngày nên tránh: 02/01 (âm lịch 16/11) · 10/01 (âm lịch 24/11) · 11/01 (âm lịch 25/11) · 14/01 (âm lịch 28/11) · 20/01 (âm lịch 04/12) · 23/01 (âm lịch 07/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2075
- Thứ bảy, 12/01/2075 Âm lịch 26/11 · Ngày Quý Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 24/01/2075 Âm lịch 08/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/2075
- Thứ tư, 02/01/2075 Âm lịch 16/11 · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 10/01/2075 Âm lịch 24/11 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 11/01/2075 Âm lịch 25/11 · Ngày Nhâm Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 14/01/2075 Âm lịch 28/11 · Ngày Ất Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 20/01/2075 Âm lịch 04/12 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 23/01/2075 Âm lịch 07/12 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành