Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 7/2068
Tháng 7/2068 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 7/2068
5 ngày tốt cho xuất hành: 04/07 (âm lịch 06/06) · 10/07 (âm lịch 12/06) · 11/07 (âm lịch 13/06) · 22/07 (âm lịch 24/06) · 23/07 (âm lịch 25/06)
3 ngày nên tránh: 01/07 (âm lịch 03/06) · 05/07 (âm lịch 07/06) · 25/07 (âm lịch 27/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2068
- Thứ tư, 04/07/2068 Âm lịch 06/06 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Trừ Thần · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 10/07/2068 Âm lịch 12/06 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 11/07/2068 Âm lịch 13/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 22/07/2068 Âm lịch 24/06 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 23/07/2068 Âm lịch 25/06 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp · Sao xấu: Đại Sát, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 7/2068
- Chủ nhật, 01/07/2068 Âm lịch 03/06 · Ngày Đinh Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 05/07/2068 Âm lịch 07/06 · Ngày Tân Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 25/07/2068 Âm lịch 27/06 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành