Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 11/2068

Tháng 11/2068 có 7 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 11/2068

7 ngày tốt cho xuất hành: 03/11 (âm lịch 09/10) · 04/11 (âm lịch 10/10) · 11/11 (âm lịch 17/10) · 15/11 (âm lịch 21/10) · 16/11 (âm lịch 22/10) · 23/11 (âm lịch 29/10) · 29/11 (âm lịch 05/11)

3 ngày nên tránh: 05/11 (âm lịch 11/10) · 24/11 (âm lịch 30/10) · 30/11 (âm lịch 06/11)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2068

  • Thứ bảy, 03/11/2068 Âm lịch 09/10 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Thiên Mã · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Bạch Hổ · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 04/11/2068 Âm lịch 10/10 · Ngày Quý Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 11/11/2068 Âm lịch 17/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 15/11/2068 Âm lịch 21/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 16/11/2068 Âm lịch 22/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 23/11/2068 Âm lịch 29/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 29/11/2068 Âm lịch 05/11 · Ngày Mậu Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Thiên Mã, Cát Kỳ, Yếu An · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Bạch Hổ, Tuế Bạc · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 11/2068

  • Thứ hai, 05/11/2068 Âm lịch 11/10 · Ngày Giáp Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ bảy, 24/11/2068 Âm lịch 30/10 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ sáu, 30/11/2068 Âm lịch 06/11 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com