Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 11/2051

Tháng 11/2051 có 4 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 11/2051

4 ngày tốt cho xuất hành: 05/11 (âm lịch 03/10) · 10/11 (âm lịch 08/10) · 15/11 (âm lịch 13/10) · 22/11 (âm lịch 20/10)

2 ngày nên tránh: 04/11 (âm lịch 02/10) · 12/11 (âm lịch 10/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2051

  • Chủ nhật, 05/11/2051 Âm lịch 03/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Yếu An, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 10/11/2051 Âm lịch 08/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
  • Thứ tư, 15/11/2051 Âm lịch 13/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
  • Thứ tư, 22/11/2051 Âm lịch 20/10 · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 11/2051

  • Thứ bảy, 04/11/2051 Âm lịch 02/10 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành
  • Chủ nhật, 12/11/2051 Âm lịch 10/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com