Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 4/1958

Tháng 4/1958 có 4 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 4/1958

4 ngày tốt cho xuất hành: 07/04 (âm lịch 19/02) · 11/04 (âm lịch 23/02) · 19/04 (âm lịch 01/03) · 26/04 (âm lịch 08/03)

3 ngày nên tránh: 10/04 (âm lịch 22/02) · 22/04 (âm lịch 04/03) · 25/04 (âm lịch 07/03)

Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1958

  • Thứ hai, 07/04/1958 Âm lịch 19/02 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 11/04/1958 Âm lịch 23/02 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Phục Nhật, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 19/04/1958 Âm lịch 01/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 26/04/1958 Âm lịch 08/03 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Lục Hợp, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 4/1958

  • Thứ năm, 10/04/1958 Âm lịch 22/02 · Ngày Đinh Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ ba, 22/04/1958 Âm lịch 04/03 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ sáu, 25/04/1958 Âm lịch 07/03 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com