Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 6/1896
Tháng 6/1896 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 6/1896
4 ngày tốt cho xuất hành: 05/06 (âm lịch 24/04) · 08/06 (âm lịch 27/04) · 12/06 (âm lịch 02/05) · 24/06 (âm lịch 14/05)
2 ngày nên tránh: 21/06 (âm lịch 11/05) · 25/06 (âm lịch 15/05)
Chi tiết các ngày tốt tháng 6/1896
- Thứ sáu, 05/06/1896 Âm lịch 24/04 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 08/06/1896 Âm lịch 27/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Thời Dương, Sinh Khí, Yếu An · Sao xấu: Ngũ Hư, Cửu Không, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 12/06/1896 Âm lịch 02/05 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 24/06/1896 Âm lịch 14/05 · Ngày Mậu Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 6/1896
- Chủ nhật, 21/06/1896 Âm lịch 11/05 · Ngày Ất Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 25/06/1896 Âm lịch 15/05 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành