Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 12/1896
Tháng 12/1896 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 12/1896
3 ngày tốt cho xuất hành: 09/12 (âm lịch 05/11) · 14/12 (âm lịch 10/11) · 26/12 (âm lịch 22/11)
4 ngày nên tránh: 02/12 (âm lịch 28/10) · 05/12 (âm lịch 01/11) · 06/12 (âm lịch 02/11) · 23/12 (âm lịch 19/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1896
- Thứ tư, 09/12/1896 Âm lịch 05/11 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 14/12/1896 Âm lịch 10/11 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 26/12/1896 Âm lịch 22/11 · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Nguyện, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Phục Nhật, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 12/1896
- Thứ tư, 02/12/1896 Âm lịch 28/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 05/12/1896 Âm lịch 01/11 · Ngày Nhâm Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 06/12/1896 Âm lịch 02/11 · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 23/12/1896 Âm lịch 19/11 · Ngày Canh Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành