Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 11/1840
Tháng 11/1840 có 6 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 11/1840
6 ngày tốt cho xuất hành: 07/11 (âm lịch 14/10) · 11/11 (âm lịch 18/10) · 12/11 (âm lịch 19/10) · 19/11 (âm lịch 26/10) · 25/11 (âm lịch 02/11) · 28/11 (âm lịch 05/11)
5 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 08/10) · 05/11 (âm lịch 12/10) · 20/11 (âm lịch 27/10) · 26/11 (âm lịch 03/11) · 29/11 (âm lịch 06/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1840
- Thứ bảy, 07/11/1840 Âm lịch 14/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 11/11/1840 Âm lịch 18/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 12/11/1840 Âm lịch 19/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 19/11/1840 Âm lịch 26/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 25/11/1840 Âm lịch 02/11 · Ngày Mậu Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Thiên Mã, Cát Kỳ, Yếu An · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Bạch Hổ, Tuế Bạc · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 28/11/1840 Âm lịch 05/11 · Ngày Tân Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Âm Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tử Khí, Nguyên Vũ · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 11/1840
- Chủ nhật, 01/11/1840 Âm lịch 08/10 · Ngày Giáp Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 05/11/1840 Âm lịch 12/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 20/11/1840 Âm lịch 27/10 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 26/11/1840 Âm lịch 03/11 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 29/11/1840 Âm lịch 06/11 · Ngày Nhâm Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành