Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 11/1832

Tháng 11/1832 có 8 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 11/1832

8 ngày tốt cho xuất hành: 03/11 (âm lịch 11/09 (nhuận)) · 06/11 (âm lịch 14/09 (nhuận)) · 09/11 (âm lịch 17/09 (nhuận)) · 16/11 (âm lịch 24/09 (nhuận)) · 18/11 (âm lịch 26/09 (nhuận)) · 21/11 (âm lịch 29/09 (nhuận)) · 23/11 (âm lịch 02/10) · 30/11 (âm lịch 09/10)

4 ngày nên tránh: 08/11 (âm lịch 16/09 (nhuận)) · 11/11 (âm lịch 19/09 (nhuận)) · 14/11 (âm lịch 22/09 (nhuận)) · 20/11 (âm lịch 28/09 (nhuận))

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1832

  • Thứ bảy, 03/11/1832 Âm lịch 11/09 (nhuận) · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 06/11/1832 Âm lịch 14/09 (nhuận) · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 09/11/1832 Âm lịch 17/09 (nhuận) · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 16/11/1832 Âm lịch 24/09 (nhuận) · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Thánh Tâm, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 18/11/1832 Âm lịch 26/09 (nhuận) · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
  • Thứ tư, 21/11/1832 Âm lịch 29/09 (nhuận) · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Nguyện, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Phục Nhật, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 23/11/1832 Âm lịch 02/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 30/11/1832 Âm lịch 09/10 · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 11/1832

  • Thứ năm, 08/11/1832 Âm lịch 16/09 (nhuận) · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
  • Chủ nhật, 11/11/1832 Âm lịch 19/09 (nhuận) · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ tư, 14/11/1832 Âm lịch 22/09 (nhuận) · Ngày Ất Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ ba, 20/11/1832 Âm lịch 28/09 (nhuận) · Ngày Tân Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com