Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 9/1831
Tháng 9/1831 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 9/1831
3 ngày tốt cho xuất hành: 02/09 (âm lịch 26/07) · 11/09 (âm lịch 06/08) · 23/09 (âm lịch 18/08)
3 ngày nên tránh: 07/09 (âm lịch 02/08) · 19/09 (âm lịch 14/08) · 26/09 (âm lịch 21/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1831
- Thứ sáu, 02/09/1831 Âm lịch 26/07 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 11/09/1831 Âm lịch 06/08 · Ngày Ất Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 23/09/1831 Âm lịch 18/08 · Ngày Đinh Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 9/1831
- Thứ tư, 07/09/1831 Âm lịch 02/08 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 19/09/1831 Âm lịch 14/08 · Ngày Quý Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 26/09/1831 Âm lịch 21/08 · Ngày Canh Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành