Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 2/1831
Tháng 2/1831 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 2/1831
4 ngày tốt cho xuất hành: 01/02 (âm lịch 19/12) · 09/02 (âm lịch 27/12) · 14/02 (âm lịch 02/01) · 22/02 (âm lịch 10/01)
4 ngày nên tránh: 03/02 (âm lịch 21/12) · 10/02 (âm lịch 28/12) · 23/02 (âm lịch 11/01) · 24/02 (âm lịch 12/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 2/1831
- Thứ ba, 01/02/1831 Âm lịch 19/12 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 09/02/1831 Âm lịch 27/12 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật, Câu Trần · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 14/02/1831 Âm lịch 02/01 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 22/02/1831 Âm lịch 10/01 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Tứ Kỵ, Bát Long, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 2/1831
- Thứ năm, 03/02/1831 Âm lịch 21/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 10/02/1831 Âm lịch 28/12 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 23/02/1831 Âm lịch 11/01 · Ngày Ất Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 24/02/1831 Âm lịch 12/01 · Ngày Bính Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành