Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 6/1828
Tháng 6/1828 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 6/1828
4 ngày tốt cho xuất hành: 02/06 (âm lịch 20/04) · 08/06 (âm lịch 26/04) · 11/06 (âm lịch 29/04) · 21/06 (âm lịch 10/05)
3 ngày nên tránh: 18/06 (âm lịch 07/05) · 22/06 (âm lịch 11/05) · 30/06 (âm lịch 19/05)
Chi tiết các ngày tốt tháng 6/1828
- Thứ hai, 02/06/1828 Âm lịch 20/04 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 08/06/1828 Âm lịch 26/04 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Câu Trần · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 11/06/1828 Âm lịch 29/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 21/06/1828 Âm lịch 10/05 · Ngày Mậu Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 6/1828
- Thứ tư, 18/06/1828 Âm lịch 07/05 · Ngày Ất Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 22/06/1828 Âm lịch 11/05 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 30/06/1828 Âm lịch 19/05 · Ngày Đinh Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành