Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 3/1828
Tháng 3/1828 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 3/1828
4 ngày tốt cho xuất hành: 01/03 (âm lịch 16/01) · 07/03 (âm lịch 22/01) · 24/03 (âm lịch 09/02) · 28/03 (âm lịch 13/02)
2 ngày nên tránh: 14/03 (âm lịch 29/01) · 26/03 (âm lịch 11/02)
Chi tiết các ngày tốt tháng 3/1828
- Thứ bảy, 01/03/1828 Âm lịch 16/01 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 07/03/1828 Âm lịch 22/01 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Lục Hợp, Kim Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 24/03/1828 Âm lịch 09/02 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao, Tiểu Hội · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 28/03/1828 Âm lịch 13/02 · Ngày Quý Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 3/1828
- Thứ sáu, 14/03/1828 Âm lịch 29/01 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 26/03/1828 Âm lịch 11/02 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành