Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 9/1827

Tháng 9/1827 có 3 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 9/1827

3 ngày tốt cho xuất hành: 09/09 (âm lịch 19/07) · 12/09 (âm lịch 22/07) · 15/09 (âm lịch 25/07)

6 ngày nên tránh: 03/09 (âm lịch 13/07) · 04/09 (âm lịch 14/07) · 06/09 (âm lịch 16/07) · 14/09 (âm lịch 24/07) · 25/09 (âm lịch 05/08) · 28/09 (âm lịch 08/08)

Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1827

  • Chủ nhật, 09/09/1827 Âm lịch 19/07 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Hại, Huyết Kỵ, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
  • Thứ tư, 12/09/1827 Âm lịch 22/07 · Ngày Ất Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thời Âm, Kim Đường · Sao xấu: Tử Khí, Câu Trần · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 15/09/1827 Âm lịch 25/07 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 9/1827

  • Thứ hai, 03/09/1827 Âm lịch 13/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ ba, 04/09/1827 Âm lịch 14/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ năm, 06/09/1827 Âm lịch 16/07 · Ngày Kỷ Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ sáu, 14/09/1827 Âm lịch 24/07 · Ngày Đinh Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ ba, 25/09/1827 Âm lịch 05/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ sáu, 28/09/1827 Âm lịch 08/08 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com