Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 11/1817
Tháng 11/1817 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 11/1817
4 ngày tốt cho xuất hành: 01/11 (âm lịch 23/09) · 12/11 (âm lịch 04/10) · 13/11 (âm lịch 05/10) · 20/11 (âm lịch 12/10)
5 ngày nên tránh: 02/11 (âm lịch 24/09) · 06/11 (âm lịch 28/09) · 21/11 (âm lịch 13/10) · 27/11 (âm lịch 19/10) · 30/11 (âm lịch 22/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1817
- Thứ bảy, 01/11/1817 Âm lịch 23/09 · Ngày Quý Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 12/11/1817 Âm lịch 04/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 13/11/1817 Âm lịch 05/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 20/11/1817 Âm lịch 12/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 11/1817
- Chủ nhật, 02/11/1817 Âm lịch 24/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 06/11/1817 Âm lịch 28/09 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 21/11/1817 Âm lịch 13/10 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 27/11/1817 Âm lịch 19/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 30/11/1817 Âm lịch 22/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành