Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 11/1815
Tháng 11/1815 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 11/1815
4 ngày tốt cho xuất hành: 07/11 (âm lịch 07/10) · 19/11 (âm lịch 19/10) · 23/11 (âm lịch 23/10) · 24/11 (âm lịch 24/10)
2 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 01/10) · 06/11 (âm lịch 06/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1815
- Thứ ba, 07/11/1815 Âm lịch 07/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Tứ Hao, Phục Nhật, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 19/11/1815 Âm lịch 19/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 23/11/1815 Âm lịch 23/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 24/11/1815 Âm lịch 24/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 11/1815
- Thứ tư, 01/11/1815 Âm lịch 01/10 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 06/11/1815 Âm lịch 06/10 · Ngày Đinh Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành