Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/1815
Tháng 1/1815 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/1815
4 ngày tốt cho xuất hành: 08/01 (âm lịch 28/11) · 20/01 (âm lịch 11/12) · 25/01 (âm lịch 16/12) · 28/01 (âm lịch 19/12)
6 ngày nên tránh: 03/01 (âm lịch 23/11) · 07/01 (âm lịch 27/11) · 16/01 (âm lịch 07/12) · 19/01 (âm lịch 10/12) · 22/01 (âm lịch 13/12) · 31/01 (âm lịch 22/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1815
- Chủ nhật, 08/01/1815 Âm lịch 28/11 · Ngày Ất Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 20/01/1815 Âm lịch 11/12 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 25/01/1815 Âm lịch 16/12 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 28/01/1815 Âm lịch 19/12 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/1815
- Thứ ba, 03/01/1815 Âm lịch 23/11 · Ngày Canh Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 07/01/1815 Âm lịch 27/11 · Ngày Giáp Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 16/01/1815 Âm lịch 07/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 19/01/1815 Âm lịch 10/12 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 22/01/1815 Âm lịch 13/12 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 31/01/1815 Âm lịch 22/12 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành