Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch
Xem ngày nhập trạch tháng 11/2185
Tháng 11/2185 có 4 ngày tốt cho nhập trạch.
Kết luận tháng 11/2185
4 ngày tốt cho nhập trạch: 03/11 (âm lịch 12/10) · 10/11 (âm lịch 19/10) · 22/11 (âm lịch 01/11) · 28/11 (âm lịch 07/11)
11 ngày nên tránh: 04/11 (âm lịch 13/10) · 06/11 (âm lịch 15/10) · 08/11 (âm lịch 17/10) · 11/11 (âm lịch 20/10) · 14/11 (âm lịch 23/10) · 17/11 (âm lịch 26/10) · 20/11 (âm lịch 29/10) · 23/11 (âm lịch 02/11) · 24/11 (âm lịch 03/11) · 25/11 (âm lịch 04/11) · 29/11 (âm lịch 08/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2185
- Thứ năm, 03/11/2185 Âm lịch 12/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 10/11/2185 Âm lịch 19/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 22/11/2185 Âm lịch 01/11 · Ngày Giáp Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ hai, 28/11/2185 Âm lịch 07/11 · Ngày Canh Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Quan Nhật, Thiên Mã, Cát Kỳ, Yếu An · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Bạch Hổ · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
Ngày nên tránh nhập trạch tháng 11/2185
- Thứ sáu, 04/11/2185 Âm lịch 13/10 · Ngày Bính Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch
- Chủ nhật, 06/11/2185 Âm lịch 15/10 · Ngày Mậu Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ ba, 08/11/2185 Âm lịch 17/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 11/11/2185 Âm lịch 20/10 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ hai, 14/11/2185 Âm lịch 23/10 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 17/11/2185 Âm lịch 26/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Chủ nhật, 20/11/2185 Âm lịch 29/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ tư, 23/11/2185 Âm lịch 02/11 · Ngày Ất Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 24/11/2185 Âm lịch 03/11 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ sáu, 25/11/2185 Âm lịch 04/11 · Ngày Đinh Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ ba, 29/11/2185 Âm lịch 08/11 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch