Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch

Xem ngày nhập trạch tháng 10/2185

Tháng 10/2185 có 7 ngày tốt cho nhập trạch.

Kết luận tháng 10/2185

7 ngày tốt cho nhập trạch: 03/10 (âm lịch 10/09) · 04/10 (âm lịch 11/09) · 07/10 (âm lịch 14/09) · 10/10 (âm lịch 17/09) · 19/10 (âm lịch 26/09) · 29/10 (âm lịch 07/10) · 30/10 (âm lịch 08/10)

10 ngày nên tránh: 01/10 (âm lịch 08/09) · 02/10 (âm lịch 09/09) · 11/10 (âm lịch 18/09) · 23/10 (âm lịch 01/10) · 24/10 (âm lịch 02/10) · 25/10 (âm lịch 03/10) · 26/10 (âm lịch 04/10) · 27/10 (âm lịch 05/10) · 28/10 (âm lịch 06/10) · 31/10 (âm lịch 09/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2185

  • Thứ hai, 03/10/2185 Âm lịch 10/09 · Ngày Giáp Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ ba, 04/10/2185 Âm lịch 11/09 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Phổ Hộ · Sao xấu: Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ sáu, 07/10/2185 Âm lịch 14/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Vượng Nhật, Thiên Mã, Ngũ Phú, Bất Tương, Thánh Tâm · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Ngũ Ly, Bạch Hổ · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ hai, 10/10/2185 Âm lịch 17/09 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú · Sao xấu: Kiếp Sát, Tứ Cùng, Cửu Hổ, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Dời nhà
  • Thứ tư, 19/10/2185 Âm lịch 26/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ bảy, 29/10/2185 Âm lịch 07/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
  • Chủ nhật, 30/10/2185 Âm lịch 08/10 · Ngày Tân Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Bất Tương, Ngọc Vũ · Sao xấu: Hà Khôi, Nguyệt Hình, Ngũ Hư, Địa Nang, Chu Tước · Nên: Dời nhà

Ngày nên tránh nhập trạch tháng 10/2185

  • Thứ bảy, 01/10/2185 Âm lịch 08/09 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Chủ nhật, 02/10/2185 Âm lịch 09/09 · Ngày Quý Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ ba, 11/10/2185 Âm lịch 18/09 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Chủ nhật, 23/10/2185 Âm lịch 01/10 · Ngày Giáp Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ hai, 24/10/2185 Âm lịch 02/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ ba, 25/10/2185 Âm lịch 03/10 · Ngày Bính Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ tư, 26/10/2185 Âm lịch 04/10 · Ngày Đinh Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ năm, 27/10/2185 Âm lịch 05/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ sáu, 28/10/2185 Âm lịch 06/10 · Ngày Kỷ Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ hai, 31/10/2185 Âm lịch 09/10 · Ngày Nhâm Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch

chucmungnammoi.com