Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch

Xem ngày nhập trạch tháng 11/2175

Tháng 11/2175 có 4 ngày tốt cho nhập trạch.

Kết luận tháng 11/2175

4 ngày tốt cho nhập trạch: 05/11 (âm lịch 22/09) · 11/11 (âm lịch 28/09) · 15/11 (âm lịch 03/10) · 25/11 (âm lịch 13/10)

11 ngày nên tránh: 02/11 (âm lịch 19/09) · 07/11 (âm lịch 24/09) · 10/11 (âm lịch 27/09) · 13/11 (âm lịch 01/10) · 16/11 (âm lịch 04/10) · 17/11 (âm lịch 05/10) · 18/11 (âm lịch 06/10) · 22/11 (âm lịch 10/10) · 27/11 (âm lịch 15/10) · 28/11 (âm lịch 16/10) · 30/11 (âm lịch 18/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2175

  • Chủ nhật, 05/11/2175 Âm lịch 22/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ bảy, 11/11/2175 Âm lịch 28/09 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Thiên Lao · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ tư, 15/11/2175 Âm lịch 03/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ bảy, 25/11/2175 Âm lịch 13/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Nhập trạch, Dời nhà

Ngày nên tránh nhập trạch tháng 11/2175

  • Thứ năm, 02/11/2175 Âm lịch 19/09 · Ngày Tân Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ ba, 07/11/2175 Âm lịch 24/09 · Ngày Bính Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ sáu, 10/11/2175 Âm lịch 27/09 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ hai, 13/11/2175 Âm lịch 01/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ năm, 16/11/2175 Âm lịch 04/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ sáu, 17/11/2175 Âm lịch 05/10 · Ngày Bính Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ bảy, 18/11/2175 Âm lịch 06/10 · Ngày Đinh Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ tư, 22/11/2175 Âm lịch 10/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ hai, 27/11/2175 Âm lịch 15/10 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ ba, 28/11/2175 Âm lịch 16/10 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ năm, 30/11/2175 Âm lịch 18/10 · Ngày Kỷ Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà

chucmungnammoi.com