Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch
Xem ngày nhập trạch tháng 7/2138
Tháng 7/2138 có 7 ngày tốt cho nhập trạch.
Kết luận tháng 7/2138
7 ngày tốt cho nhập trạch: 07/07 (âm lịch 01/06) · 13/07 (âm lịch 07/06) · 16/07 (âm lịch 10/06) · 17/07 (âm lịch 11/06) · 22/07 (âm lịch 16/06) · 25/07 (âm lịch 19/06) · 29/07 (âm lịch 23/06)
12 ngày nên tránh: 02/07 (âm lịch 26/05) · 03/07 (âm lịch 27/05) · 04/07 (âm lịch 28/05) · 05/07 (âm lịch 29/05) · 10/07 (âm lịch 04/06) · 14/07 (âm lịch 08/06) · 19/07 (âm lịch 13/06) · 21/07 (âm lịch 15/06) · 23/07 (âm lịch 17/06) · 26/07 (âm lịch 20/06) · 28/07 (âm lịch 22/06) · 31/07 (âm lịch 25/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2138
- Thứ hai, 07/07/2138 Âm lịch 01/06 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Phục Nhật, Trùng Nhật, Âm Thác · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Chủ nhật, 13/07/2138 Âm lịch 07/06 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Vũ, Minh Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Trùng Nhật · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ tư, 16/07/2138 Âm lịch 10/06 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 17/07/2138 Âm lịch 11/06 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp · Sao xấu: Đại Sát, Phục Nhật · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 22/07/2138 Âm lịch 16/06 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 25/07/2138 Âm lịch 19/06 · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Vũ, Minh Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Tứ Cùng, Thất Điểu, Trùng Nhật · Nên: Nhập trạch
- Thứ ba, 29/07/2138 Âm lịch 23/06 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
Ngày nên tránh nhập trạch tháng 7/2138
- Thứ tư, 02/07/2138 Âm lịch 26/05 · Ngày Giáp Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 03/07/2138 Âm lịch 27/05 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ sáu, 04/07/2138 Âm lịch 28/05 · Ngày Bính Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ bảy, 05/07/2138 Âm lịch 29/05 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ năm, 10/07/2138 Âm lịch 04/06 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ hai, 14/07/2138 Âm lịch 08/06 · Ngày Bính Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ bảy, 19/07/2138 Âm lịch 13/06 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ hai, 21/07/2138 Âm lịch 15/06 · Ngày Quý Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Dời nhà
- Thứ tư, 23/07/2138 Âm lịch 17/06 · Ngày Ất Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ bảy, 26/07/2138 Âm lịch 20/06 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ hai, 28/07/2138 Âm lịch 22/06 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 31/07/2138 Âm lịch 25/06 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Dời nhà