Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch
Xem ngày nhập trạch tháng 11/2138
Tháng 11/2138 có 4 ngày tốt cho nhập trạch.
Kết luận tháng 11/2138
4 ngày tốt cho nhập trạch: 05/11 (âm lịch 03/10) · 06/11 (âm lịch 04/10) · 17/11 (âm lịch 15/10) · 29/11 (âm lịch 27/10)
11 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 29/09) · 02/11 (âm lịch 30/09) · 03/11 (âm lịch 01/10) · 04/11 (âm lịch 02/10) · 09/11 (âm lịch 07/10) · 15/11 (âm lịch 13/10) · 18/11 (âm lịch 16/10) · 21/11 (âm lịch 19/10) · 24/11 (âm lịch 22/10) · 27/11 (âm lịch 25/10) · 30/11 (âm lịch 28/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2138
- Thứ tư, 05/11/2138 Âm lịch 03/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 06/11/2138 Âm lịch 04/10 · Ngày Tân Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Bất Tương, Ngọc Vũ · Sao xấu: Hà Khôi, Nguyệt Hình, Ngũ Hư, Địa Nang, Chu Tước · Nên: Dời nhà
- Thứ hai, 17/11/2138 Âm lịch 15/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ bảy, 29/11/2138 Âm lịch 27/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
Ngày nên tránh nhập trạch tháng 11/2138
- Thứ bảy, 01/11/2138 Âm lịch 29/09 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Nhập trạch
- Chủ nhật, 02/11/2138 Âm lịch 30/09 · Ngày Đinh Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ hai, 03/11/2138 Âm lịch 01/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ ba, 04/11/2138 Âm lịch 02/10 · Ngày Kỷ Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Nhập trạch
- Chủ nhật, 09/11/2138 Âm lịch 07/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ bảy, 15/11/2138 Âm lịch 13/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 18/11/2138 Âm lịch 16/10 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 21/11/2138 Âm lịch 19/10 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ hai, 24/11/2138 Âm lịch 22/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 27/11/2138 Âm lịch 25/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Chủ nhật, 30/11/2138 Âm lịch 28/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà