Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch
Xem ngày nhập trạch tháng 1/2058
Tháng 1/2058 có 4 ngày tốt cho nhập trạch.
Kết luận tháng 1/2058
4 ngày tốt cho nhập trạch: 07/01 (âm lịch 13/12) · 16/01 (âm lịch 22/12) · 22/01 (âm lịch 28/12) · 31/01 (âm lịch 08/01)
13 ngày nên tránh: 01/01 (âm lịch 07/12) · 02/01 (âm lịch 08/12) · 04/01 (âm lịch 10/12) · 06/01 (âm lịch 12/12) · 08/01 (âm lịch 14/12) · 10/01 (âm lịch 16/12) · 14/01 (âm lịch 20/12) · 17/01 (âm lịch 23/12) · 19/01 (âm lịch 25/12) · 26/01 (âm lịch 03/01) · 28/01 (âm lịch 05/01) · 29/01 (âm lịch 06/01) · 30/01 (âm lịch 07/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2058
- Thứ hai, 07/01/2058 Âm lịch 13/12 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Phục Nhật · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ tư, 16/01/2058 Âm lịch 22/12 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Đường, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 22/01/2058 Âm lịch 28/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 31/01/2058 Âm lịch 08/01 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Âm Đức, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
Ngày nên tránh nhập trạch tháng 1/2058
- Thứ ba, 01/01/2058 Âm lịch 07/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ tư, 02/01/2058 Âm lịch 08/12 · Ngày Giáp Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ sáu, 04/01/2058 Âm lịch 10/12 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch
- Chủ nhật, 06/01/2058 Âm lịch 12/12 · Ngày Mậu Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 08/01/2058 Âm lịch 14/12 · Ngày Canh Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ năm, 10/01/2058 Âm lịch 16/12 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ hai, 14/01/2058 Âm lịch 20/12 · Ngày Bính Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ năm, 17/01/2058 Âm lịch 23/12 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ bảy, 19/01/2058 Âm lịch 25/12 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ bảy, 26/01/2058 Âm lịch 03/01 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ hai, 28/01/2058 Âm lịch 05/01 · Ngày Canh Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ ba, 29/01/2058 Âm lịch 06/01 · Ngày Tân Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ tư, 30/01/2058 Âm lịch 07/01 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà