Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch
Xem ngày nhập trạch tháng 5/1925
Tháng 5/1925 có 4 ngày tốt cho nhập trạch.
Kết luận tháng 5/1925
4 ngày tốt cho nhập trạch: 10/05 (âm lịch 18/04) · 14/05 (âm lịch 22/04) · 20/05 (âm lịch 28/04) · 22/05 (âm lịch 01/04 (nhuận))
12 ngày nên tránh: 02/05 (âm lịch 10/04) · 04/05 (âm lịch 12/04) · 07/05 (âm lịch 15/04) · 08/05 (âm lịch 16/04) · 09/05 (âm lịch 17/04) · 13/05 (âm lịch 21/04) · 17/05 (âm lịch 25/04) · 19/05 (âm lịch 27/04) · 24/05 (âm lịch 03/04 (nhuận)) · 26/05 (âm lịch 05/04 (nhuận)) · 29/05 (âm lịch 08/04 (nhuận)) · 31/05 (âm lịch 10/04 (nhuận))
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/1925
- Chủ nhật, 10/05/1925 Âm lịch 18/04 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Xá, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 14/05/1925 Âm lịch 22/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ tư, 20/05/1925 Âm lịch 28/04 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 22/05/1925 Âm lịch 01/04 (nhuận) · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Phục Nhật, Tuế Bạc · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
Ngày nên tránh nhập trạch tháng 5/1925
- Thứ bảy, 02/05/1925 Âm lịch 10/04 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ hai, 04/05/1925 Âm lịch 12/04 · Ngày Mậu Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ năm, 07/05/1925 Âm lịch 15/04 · Ngày Tân Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ sáu, 08/05/1925 Âm lịch 16/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ bảy, 09/05/1925 Âm lịch 17/04 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ tư, 13/05/1925 Âm lịch 21/04 · Ngày Đinh Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Chủ nhật, 17/05/1925 Âm lịch 25/04 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ ba, 19/05/1925 Âm lịch 27/04 · Ngày Quý Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch
- Chủ nhật, 24/05/1925 Âm lịch 03/04 (nhuận) · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ ba, 26/05/1925 Âm lịch 05/04 (nhuận) · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 29/05/1925 Âm lịch 08/04 (nhuận) · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Chủ nhật, 31/05/1925 Âm lịch 10/04 (nhuận) · Ngày Ất Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch