Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch
Xem ngày nhập trạch tháng 8/1853
Tháng 8/1853 có 7 ngày tốt cho nhập trạch.
Kết luận tháng 8/1853
7 ngày tốt cho nhập trạch: 03/08 (âm lịch 29/06) · 05/08 (âm lịch 01/07) · 08/08 (âm lịch 04/07) · 17/08 (âm lịch 13/07) · 23/08 (âm lịch 19/07) · 25/08 (âm lịch 21/07) · 30/08 (âm lịch 26/07)
12 ngày nên tránh: 01/08 (âm lịch 27/06) · 04/08 (âm lịch 30/06) · 07/08 (âm lịch 03/07) · 10/08 (âm lịch 06/07) · 13/08 (âm lịch 09/07) · 18/08 (âm lịch 14/07) · 19/08 (âm lịch 15/07) · 20/08 (âm lịch 16/07) · 22/08 (âm lịch 18/07) · 26/08 (âm lịch 22/07) · 27/08 (âm lịch 23/07) · 31/08 (âm lịch 27/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/1853
- Thứ tư, 03/08/1853 Âm lịch 29/06 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 05/08/1853 Âm lịch 01/07 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức, Thiên Mã, Phổ Hộ · Sao xấu: Thiên Cương, Ngũ Hư, Bát Phong, Bạch Hổ · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ hai, 08/08/1853 Âm lịch 04/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Dời nhà
- Thứ tư, 17/08/1853 Âm lịch 13/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 23/08/1853 Âm lịch 19/07 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Thủ Nhật · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 25/08/1853 Âm lịch 21/07 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 30/08/1853 Âm lịch 26/07 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Dời nhà
Ngày nên tránh nhập trạch tháng 8/1853
- Thứ hai, 01/08/1853 Âm lịch 27/06 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 04/08/1853 Âm lịch 30/06 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch
- Chủ nhật, 07/08/1853 Âm lịch 03/07 · Ngày Bính Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ tư, 10/08/1853 Âm lịch 06/07 · Ngày Kỷ Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ bảy, 13/08/1853 Âm lịch 09/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Dời nhà
- Thứ năm, 18/08/1853 Âm lịch 14/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 19/08/1853 Âm lịch 15/07 · Ngày Mậu Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ bảy, 20/08/1853 Âm lịch 16/07 · Ngày Kỷ Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ hai, 22/08/1853 Âm lịch 18/07 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 26/08/1853 Âm lịch 22/07 · Ngày Ất Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ bảy, 27/08/1853 Âm lịch 23/07 · Ngày Bính Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ tư, 31/08/1853 Âm lịch 27/07 · Ngày Canh Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch