Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch

Xem ngày nhập trạch tháng 10/1853

Tháng 10/1853 có 4 ngày tốt cho nhập trạch.

Kết luận tháng 10/1853

4 ngày tốt cho nhập trạch: 04/10 (âm lịch 02/09) · 05/10 (âm lịch 03/09) · 11/10 (âm lịch 09/09) · 20/10 (âm lịch 18/09)

11 ngày nên tránh: 01/10 (âm lịch 29/08) · 02/10 (âm lịch 30/08) · 03/10 (âm lịch 01/09) · 08/10 (âm lịch 06/09) · 12/10 (âm lịch 10/09) · 24/10 (âm lịch 22/09) · 25/10 (âm lịch 23/09) · 26/10 (âm lịch 24/09) · 27/10 (âm lịch 25/09) · 28/10 (âm lịch 26/09) · 29/10 (âm lịch 27/09)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1853

  • Thứ ba, 04/10/1853 Âm lịch 02/09 · Ngày Giáp Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ tư, 05/10/1853 Âm lịch 03/09 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Phổ Hộ · Sao xấu: Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ ba, 11/10/1853 Âm lịch 09/09 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú · Sao xấu: Kiếp Sát, Tứ Cùng, Cửu Hổ, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Dời nhà
  • Thứ năm, 20/10/1853 Âm lịch 18/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Nhập trạch, Dời nhà

Ngày nên tránh nhập trạch tháng 10/1853

  • Thứ bảy, 01/10/1853 Âm lịch 29/08 · Ngày Tân Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Chủ nhật, 02/10/1853 Âm lịch 30/08 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ hai, 03/10/1853 Âm lịch 01/09 · Ngày Quý Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ bảy, 08/10/1853 Âm lịch 06/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ tư, 12/10/1853 Âm lịch 10/09 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ hai, 24/10/1853 Âm lịch 22/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ ba, 25/10/1853 Âm lịch 23/09 · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ tư, 26/10/1853 Âm lịch 24/09 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ năm, 27/10/1853 Âm lịch 25/09 · Ngày Đinh Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ sáu, 28/10/1853 Âm lịch 26/09 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ bảy, 29/10/1853 Âm lịch 27/09 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Nhập trạch

chucmungnammoi.com