Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch
Xem ngày nhập trạch tháng 8/1845
Tháng 8/1845 có 4 ngày tốt cho nhập trạch.
Kết luận tháng 8/1845
4 ngày tốt cho nhập trạch: 12/08 (âm lịch 10/07) · 19/08 (âm lịch 17/07) · 23/08 (âm lịch 21/07) · 31/08 (âm lịch 29/07)
11 ngày nên tránh: 01/08 (âm lịch 29/06) · 07/08 (âm lịch 05/07) · 08/08 (âm lịch 06/07) · 09/08 (âm lịch 07/07) · 13/08 (âm lịch 11/07) · 14/08 (âm lịch 12/07) · 16/08 (âm lịch 14/07) · 17/08 (âm lịch 15/07) · 20/08 (âm lịch 18/07) · 25/08 (âm lịch 23/07) · 28/08 (âm lịch 26/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/1845
- Thứ ba, 12/08/1845 Âm lịch 10/07 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Dời nhà
- Thứ ba, 19/08/1845 Âm lịch 17/07 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Xúc Thủy Long · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ bảy, 23/08/1845 Âm lịch 21/07 · Ngày Canh Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Chủ nhật, 31/08/1845 Âm lịch 29/07 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
Ngày nên tránh nhập trạch tháng 8/1845
- Thứ sáu, 01/08/1845 Âm lịch 29/06 · Ngày Mậu Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 07/08/1845 Âm lịch 05/07 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 08/08/1845 Âm lịch 06/07 · Ngày Ất Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ bảy, 09/08/1845 Âm lịch 07/07 · Ngày Bính Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ tư, 13/08/1845 Âm lịch 11/07 · Ngày Canh Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ năm, 14/08/1845 Âm lịch 12/07 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ bảy, 16/08/1845 Âm lịch 14/07 · Ngày Quý Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Chủ nhật, 17/08/1845 Âm lịch 15/07 · Ngày Giáp Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ tư, 20/08/1845 Âm lịch 18/07 · Ngày Đinh Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ hai, 25/08/1845 Âm lịch 23/07 · Ngày Nhâm Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ năm, 28/08/1845 Âm lịch 26/07 · Ngày Ất Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Nhập trạch