Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch

Xem ngày nhập trạch tháng 5/1845

Tháng 5/1845 có 4 ngày tốt cho nhập trạch.

Kết luận tháng 5/1845

4 ngày tốt cho nhập trạch: 09/05 (âm lịch 04/04) · 13/05 (âm lịch 08/04) · 19/05 (âm lịch 14/04) · 21/05 (âm lịch 16/04)

13 ngày nên tránh: 01/05 (âm lịch 25/03) · 03/05 (âm lịch 27/03) · 05/05 (âm lịch 29/03) · 06/05 (âm lịch 01/04) · 07/05 (âm lịch 02/04) · 08/05 (âm lịch 03/04) · 12/05 (âm lịch 07/04) · 16/05 (âm lịch 11/04) · 18/05 (âm lịch 13/04) · 23/05 (âm lịch 18/04) · 25/05 (âm lịch 20/04) · 28/05 (âm lịch 23/04) · 30/05 (âm lịch 25/04)

Chi tiết các ngày tốt tháng 5/1845

  • Thứ sáu, 09/05/1845 Âm lịch 04/04 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Xá, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ ba, 13/05/1845 Âm lịch 08/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ hai, 19/05/1845 Âm lịch 14/04 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ tư, 21/05/1845 Âm lịch 16/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Phục Nhật, Tuế Bạc · Nên: Nhập trạch, Dời nhà

Ngày nên tránh nhập trạch tháng 5/1845

  • Thứ năm, 01/05/1845 Âm lịch 25/03 · Ngày Bính Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ bảy, 03/05/1845 Âm lịch 27/03 · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ hai, 05/05/1845 Âm lịch 29/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ ba, 06/05/1845 Âm lịch 01/04 · Ngày Tân Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ tư, 07/05/1845 Âm lịch 02/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ năm, 08/05/1845 Âm lịch 03/04 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ hai, 12/05/1845 Âm lịch 07/04 · Ngày Đinh Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ sáu, 16/05/1845 Âm lịch 11/04 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch
  • Chủ nhật, 18/05/1845 Âm lịch 13/04 · Ngày Quý Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ sáu, 23/05/1845 Âm lịch 18/04 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Nhập trạch
  • Chủ nhật, 25/05/1845 Âm lịch 20/04 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ tư, 28/05/1845 Âm lịch 23/04 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ sáu, 30/05/1845 Âm lịch 25/04 · Ngày Ất Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch

chucmungnammoi.com