Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch
Xem ngày nhập trạch tháng 11/1835
Tháng 11/1835 có 4 ngày tốt cho nhập trạch.
Kết luận tháng 11/1835
4 ngày tốt cho nhập trạch: 08/11 (âm lịch 18/09) · 18/11 (âm lịch 28/09) · 20/11 (âm lịch 01/10) · 22/11 (âm lịch 03/10)
10 ngày nên tránh: 03/11 (âm lịch 13/09) · 06/11 (âm lịch 16/09) · 10/11 (âm lịch 20/09) · 11/11 (âm lịch 21/09) · 13/11 (âm lịch 23/09) · 14/11 (âm lịch 24/09) · 23/11 (âm lịch 04/10) · 25/11 (âm lịch 06/10) · 28/11 (âm lịch 09/10) · 29/11 (âm lịch 10/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1835
- Chủ nhật, 08/11/1835 Âm lịch 18/09 · Ngày Giáp Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ tư, 18/11/1835 Âm lịch 28/09 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Bát Phong, Bát Chuyên · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 20/11/1835 Âm lịch 01/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Dời nhà
- Chủ nhật, 22/11/1835 Âm lịch 03/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Phổ Hộ, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Dời nhà
Ngày nên tránh nhập trạch tháng 11/1835
- Thứ ba, 03/11/1835 Âm lịch 13/09 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ sáu, 06/11/1835 Âm lịch 16/09 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 10/11/1835 Âm lịch 20/09 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ tư, 11/11/1835 Âm lịch 21/09 · Ngày Đinh Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 13/11/1835 Âm lịch 23/09 · Ngày Kỷ Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ bảy, 14/11/1835 Âm lịch 24/09 · Ngày Canh Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ hai, 23/11/1835 Âm lịch 04/10 · Ngày Kỷ Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ tư, 25/11/1835 Âm lịch 06/10 · Ngày Tân Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ bảy, 28/11/1835 Âm lịch 09/10 · Ngày Giáp Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Nhập trạch
- Chủ nhật, 29/11/1835 Âm lịch 10/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà