Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Mua xe

Xem ngày mua xe tháng 1/2195

Tháng 1/2195 có 11 ngày tốt cho mua xe.

Kết luận tháng 1/2195

11 ngày tốt cho mua xe: 04/01 (âm lịch 24/11) · 07/01 (âm lịch 27/11) · 10/01 (âm lịch 30/11) · 12/01 (âm lịch 02/12) · 14/01 (âm lịch 04/12) · 15/01 (âm lịch 05/12) · 19/01 (âm lịch 09/12) · 24/01 (âm lịch 14/12) · 27/01 (âm lịch 17/12) · 30/01 (âm lịch 20/12) · 31/01 (âm lịch 21/12)

7 ngày nên tránh: 01/01 (âm lịch 21/11) · 02/01 (âm lịch 22/11) · 06/01 (âm lịch 26/11) · 09/01 (âm lịch 29/11) · 21/01 (âm lịch 11/12) · 22/01 (âm lịch 12/12) · 28/01 (âm lịch 18/12)

Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2195

  • Chủ nhật, 04/01/2195 Âm lịch 24/11 · Ngày Giáp Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Xá, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Yếm, Địa Hỏa · Nên: Giao dịch
  • Thứ tư, 07/01/2195 Âm lịch 27/11 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 10/01/2195 Âm lịch 30/11 · Ngày Canh Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Kính An, Giải Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
  • Thứ hai, 12/01/2195 Âm lịch 02/12 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
  • Thứ tư, 14/01/2195 Âm lịch 04/12 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Thu tài lộc
  • Thứ năm, 15/01/2195 Âm lịch 05/12 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
  • Thứ hai, 19/01/2195 Âm lịch 09/12 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Phục Nhật · Nên: Giao dịch, Thu tài lộc
  • Thứ bảy, 24/01/2195 Âm lịch 14/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành, Giao dịch
  • Thứ ba, 27/01/2195 Âm lịch 17/12 · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Âm, Sinh Khí · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Giao dịch, Thu tài lộc
  • Thứ sáu, 30/01/2195 Âm lịch 20/12 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Giao dịch, Thu tài lộc
  • Thứ bảy, 31/01/2195 Âm lịch 21/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành, Giao dịch, Thu tài lộc

Ngày nên tránh mua xe tháng 1/2195

  • Thứ năm, 01/01/2195 Âm lịch 21/11 · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Giao dịch
  • Thứ sáu, 02/01/2195 Âm lịch 22/11 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ ba, 06/01/2195 Âm lịch 26/11 · Ngày Bính Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ sáu, 09/01/2195 Âm lịch 29/11 · Ngày Kỷ Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ tư, 21/01/2195 Âm lịch 11/12 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ năm, 22/01/2195 Âm lịch 12/12 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ tư, 28/01/2195 Âm lịch 18/12 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com