Xem ngày tốt xấu · Mua xe
Xem ngày mua xe tháng 1/2194
Tháng 1/2194 có 4 ngày tốt cho mua xe.
Kết luận tháng 1/2194
4 ngày tốt cho mua xe: 12/01 (âm lịch 21/12) · 17/01 (âm lịch 26/12) · 19/01 (âm lịch 28/12) · 20/01 (âm lịch 29/12)
5 ngày nên tránh: 08/01 (âm lịch 17/12) · 14/01 (âm lịch 23/12) · 23/01 (âm lịch 02/01) · 26/01 (âm lịch 05/01) · 27/01 (âm lịch 06/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2194
- Chủ nhật, 12/01/2194 Âm lịch 21/12 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 17/01/2194 Âm lịch 26/12 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 19/01/2194 Âm lịch 28/12 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Thu tài lộc
- Thứ hai, 20/01/2194 Âm lịch 29/12 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh mua xe tháng 1/2194
- Thứ tư, 08/01/2194 Âm lịch 17/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 14/01/2194 Âm lịch 23/12 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 23/01/2194 Âm lịch 02/01 · Ngày Mậu Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 26/01/2194 Âm lịch 05/01 · Ngày Tân Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 27/01/2194 Âm lịch 06/01 · Ngày Nhâm Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành