Xem ngày tốt xấu · Mua xe
Xem ngày mua xe tháng 1/1885
Tháng 1/1885 có 8 ngày tốt cho mua xe.
Kết luận tháng 1/1885
8 ngày tốt cho mua xe: 09/01 (âm lịch 24/11) · 12/01 (âm lịch 27/11) · 15/01 (âm lịch 30/11) · 17/01 (âm lịch 02/12) · 19/01 (âm lịch 04/12) · 20/01 (âm lịch 05/12) · 24/01 (âm lịch 09/12) · 29/01 (âm lịch 14/12)
5 ngày nên tránh: 08/01 (âm lịch 23/11) · 11/01 (âm lịch 26/11) · 14/01 (âm lịch 29/11) · 26/01 (âm lịch 11/12) · 27/01 (âm lịch 12/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1885
- Thứ sáu, 09/01/1885 Âm lịch 24/11 · Ngày Giáp Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Thiên Xá, Thiên Nguyện, Tứ Tướng, Quan Nhật · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Thổ Phù, Quy Kỵ, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 12/01/1885 Âm lịch 27/11 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 15/01/1885 Âm lịch 30/11 · Ngày Canh Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Kính An, Giải Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 17/01/1885 Âm lịch 02/12 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 19/01/1885 Âm lịch 04/12 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Thu tài lộc
- Thứ ba, 20/01/1885 Âm lịch 05/12 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 24/01/1885 Âm lịch 09/12 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Phục Nhật · Nên: Giao dịch, Thu tài lộc
- Thứ năm, 29/01/1885 Âm lịch 14/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành, Giao dịch
Ngày nên tránh mua xe tháng 1/1885
- Thứ năm, 08/01/1885 Âm lịch 23/11 · Ngày Quý Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 11/01/1885 Âm lịch 26/11 · Ngày Bính Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 14/01/1885 Âm lịch 29/11 · Ngày Kỷ Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 26/01/1885 Âm lịch 11/12 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 27/01/1885 Âm lịch 12/12 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành