Xem ngày tốt xấu · Mua xe
Xem ngày mua xe tháng 6/1884
Tháng 6/1884 có 5 ngày tốt cho mua xe.
Kết luận tháng 6/1884
5 ngày tốt cho mua xe: 01/06 (âm lịch 08/05) · 04/06 (âm lịch 11/05) · 08/06 (âm lịch 15/05) · 15/06 (âm lịch 22/05) · 27/06 (âm lịch 05/05 (nhuận))
5 ngày nên tránh: 06/06 (âm lịch 13/05) · 23/06 (âm lịch 01/05 (nhuận)) · 24/06 (âm lịch 02/05 (nhuận)) · 28/06 (âm lịch 06/05 (nhuận)) · 30/06 (âm lịch 08/05 (nhuận))
Chi tiết các ngày tốt tháng 6/1884
- Chủ nhật, 01/06/1884 Âm lịch 08/05 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Xuất hành, Giao dịch
- Thứ tư, 04/06/1884 Âm lịch 11/05 · Ngày Ất Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Xuất hành, Giao dịch
- Chủ nhật, 08/06/1884 Âm lịch 15/05 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 15/06/1884 Âm lịch 22/05 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 27/06/1884 Âm lịch 05/05 (nhuận) · Ngày Mậu Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành, Giao dịch
Ngày nên tránh mua xe tháng 6/1884
- Thứ sáu, 06/06/1884 Âm lịch 13/05 · Ngày Đinh Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Giao dịch
- Thứ hai, 23/06/1884 Âm lịch 01/05 (nhuận) · Ngày Giáp Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Giao dịch
- Thứ ba, 24/06/1884 Âm lịch 02/05 (nhuận) · Ngày Ất Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 28/06/1884 Âm lịch 06/05 (nhuận) · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 30/06/1884 Âm lịch 08/05 (nhuận) · Ngày Tân Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Giao dịch