Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 5/2178

Tháng 5/2178 có 4 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 5/2178

4 ngày tốt cho khai trương: 05/05 (âm lịch 18/03) · 06/05 (âm lịch 19/03) · 22/05 (âm lịch 06/04) · 27/05 (âm lịch 11/04)

11 ngày nên tránh: 02/05 (âm lịch 15/03) · 07/05 (âm lịch 20/03) · 09/05 (âm lịch 22/03) · 11/05 (âm lịch 24/03) · 15/05 (âm lịch 28/03) · 16/05 (âm lịch 29/03) · 21/05 (âm lịch 05/04) · 23/05 (âm lịch 07/04) · 24/05 (âm lịch 08/04) · 29/05 (âm lịch 13/04) · 31/05 (âm lịch 15/04)

Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2178

  • Thứ ba, 05/05/2178 Âm lịch 18/03 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Nguyện, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Hình, Du Họa, Ngũ Hư, Huyết Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ tư, 06/05/2178 Âm lịch 19/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Yếu An, Trừ Thần · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ sáu, 22/05/2178 Âm lịch 06/04 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ tư, 27/05/2178 Âm lịch 11/04 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tuế Bạc · Nên: Khai trương

Ngày nên tránh khai trương tháng 5/2178

  • Thứ bảy, 02/05/2178 Âm lịch 15/03 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
  • Thứ năm, 07/05/2178 Âm lịch 20/03 · Ngày Mậu Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Ký khế ước
  • Thứ bảy, 09/05/2178 Âm lịch 22/03 · Ngày Canh Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 11/05/2178 Âm lịch 24/03 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Thứ sáu, 15/05/2178 Âm lịch 28/03 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
  • Thứ bảy, 16/05/2178 Âm lịch 29/03 · Ngày Đinh Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
  • Thứ năm, 21/05/2178 Âm lịch 05/04 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
  • Thứ bảy, 23/05/2178 Âm lịch 07/04 · Ngày Giáp Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 24/05/2178 Âm lịch 08/04 · Ngày Ất Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
  • Thứ sáu, 29/05/2178 Âm lịch 13/04 · Ngày Canh Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 31/05/2178 Âm lịch 15/04 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương

chucmungnammoi.com