Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 4/2146

Tháng 4/2146 có 7 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 4/2146

7 ngày tốt cho khai trương: 05/04 (âm lịch 25/02) · 06/04 (âm lịch 26/02) · 09/04 (âm lịch 29/02) · 11/04 (âm lịch 01/03) · 17/04 (âm lịch 07/03) · 23/04 (âm lịch 13/03) · 29/04 (âm lịch 19/03)

7 ngày nên tránh: 04/04 (âm lịch 24/02) · 08/04 (âm lịch 28/02) · 12/04 (âm lịch 02/03) · 13/04 (âm lịch 03/03) · 20/04 (âm lịch 10/03) · 24/04 (âm lịch 14/03) · 30/04 (âm lịch 20/03)

Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2146

  • Thứ ba, 05/04/2146 Âm lịch 25/02 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Khai trương, Ký khế ước
  • Thứ tư, 06/04/2146 Âm lịch 26/02 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Yếu An, Ngũ Hợp · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Câu Trần · Nên: Giao dịch, Thu tài lộc
  • Thứ bảy, 09/04/2146 Âm lịch 29/02 · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang, Đại Sát, Thiên Hình · Nên: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ hai, 11/04/2146 Âm lịch 01/03 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An, Trừ Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Ngũ Ly, Hành Ngận · Nên: Khai trương, Giao dịch
  • Chủ nhật, 17/04/2146 Âm lịch 07/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ bảy, 23/04/2146 Âm lịch 13/03 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Ngũ Ly, Liễu Lệ · Nên: Khai trương
  • Thứ sáu, 29/04/2146 Âm lịch 19/03 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước

Ngày nên tránh khai trương tháng 4/2146

  • Thứ hai, 04/04/2146 Âm lịch 24/02 · Ngày Đinh Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
  • Thứ sáu, 08/04/2146 Âm lịch 28/02 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 12/04/2146 Âm lịch 02/03 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ tư, 13/04/2146 Âm lịch 03/03 · Ngày Bính Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ tư, 20/04/2146 Âm lịch 10/03 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 24/04/2146 Âm lịch 14/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ bảy, 30/04/2146 Âm lịch 20/03 · Ngày Quý Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương

chucmungnammoi.com