Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 7/2140

Tháng 7/2140 có 8 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 7/2140

8 ngày tốt cho khai trương: 04/07 (âm lịch 20/05) · 06/07 (âm lịch 22/05) · 11/07 (âm lịch 27/05) · 12/07 (âm lịch 28/05) · 17/07 (âm lịch 04/06) · 18/07 (âm lịch 05/06) · 26/07 (âm lịch 13/06) · 29/07 (âm lịch 16/06)

8 ngày nên tránh: 02/07 (âm lịch 18/05) · 07/07 (âm lịch 23/05) · 15/07 (âm lịch 02/06) · 19/07 (âm lịch 06/06) · 23/07 (âm lịch 10/06) · 27/07 (âm lịch 14/06) · 30/07 (âm lịch 17/06) · 31/07 (âm lịch 18/06)

Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2140

  • Thứ hai, 04/07/2140 Âm lịch 20/05 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Phục Nhật · Nên: Giao dịch
  • Thứ tư, 06/07/2140 Âm lịch 22/05 · Ngày Kỷ Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp · Sao xấu: Đại Sát, Phục Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ hai, 11/07/2140 Âm lịch 27/05 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ ba, 12/07/2140 Âm lịch 28/05 · Ngày Ất Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương, Tục Thế · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Huyết Kỵ, Ngũ Ly, Câu Trần · Nên: Khai trương
  • Chủ nhật, 17/07/2140 Âm lịch 04/06 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ hai, 18/07/2140 Âm lịch 05/06 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ ba, 26/07/2140 Âm lịch 13/06 · Ngày Kỷ Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Phục Nhật, Trùng Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ sáu, 29/07/2140 Âm lịch 16/06 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Khai trương, Ký khế ước

Ngày nên tránh khai trương tháng 7/2140

  • Thứ bảy, 02/07/2140 Âm lịch 18/05 · Ngày Ất Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ năm, 07/07/2140 Âm lịch 23/05 · Ngày Canh Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Thứ sáu, 15/07/2140 Âm lịch 02/06 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 19/07/2140 Âm lịch 06/06 · Ngày Nhâm Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Thứ bảy, 23/07/2140 Âm lịch 10/06 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
  • Thứ tư, 27/07/2140 Âm lịch 14/06 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ bảy, 30/07/2140 Âm lịch 17/06 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 31/07/2140 Âm lịch 18/06 · Ngày Giáp Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương

chucmungnammoi.com