Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 3/2140

Tháng 3/2140 có 8 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 3/2140

8 ngày tốt cho khai trương: 10/03 (âm lịch 22/01) · 12/03 (âm lịch 24/01) · 15/03 (âm lịch 27/01) · 19/03 (âm lịch 01/02) · 20/03 (âm lịch 02/02) · 24/03 (âm lịch 06/02) · 29/03 (âm lịch 11/02) · 31/03 (âm lịch 13/02)

6 ngày nên tránh: 04/03 (âm lịch 16/01) · 06/03 (âm lịch 18/01) · 18/03 (âm lịch 30/01) · 23/03 (âm lịch 05/02) · 25/03 (âm lịch 07/02) · 30/03 (âm lịch 12/02)

Chi tiết các ngày tốt tháng 3/2140

  • Thứ năm, 10/03/2140 Âm lịch 22/01 · Ngày Tân Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Ngũ Hư, Thổ Phù, Đại Sát, Vãng Vong, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ bảy, 12/03/2140 Âm lịch 24/01 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Xúc Thủy Long · Nên: Ký khế ước
  • Thứ ba, 15/03/2140 Âm lịch 27/01 · Ngày Bính Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Kim Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Lao · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ bảy, 19/03/2140 Âm lịch 01/02 · Ngày Canh Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Vượng Nhật, Ngũ Phú, Bất Tương, Phổ Hộ, Ngũ Hợp · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Quy Kỵ · Nên: Giao dịch, Ký khế ước
  • Chủ nhật, 20/03/2140 Âm lịch 02/02 · Ngày Tân Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ năm, 24/03/2140 Âm lịch 06/02 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Mộ, Địa Nang, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Thu tài lộc
  • Thứ ba, 29/03/2140 Âm lịch 11/02 · Ngày Canh Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Dương Đức, Bất Tương, Tư Mệnh, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc · Nên: Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ năm, 31/03/2140 Âm lịch 13/02 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Ngũ Phú, Phổ Hộ, Ngũ Hợp, Thanh Long, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Quy Kỵ · Nên: Giao dịch, Ký khế ước

Ngày nên tránh khai trương tháng 3/2140

  • Thứ sáu, 04/03/2140 Âm lịch 16/01 · Ngày Ất Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 06/03/2140 Âm lịch 18/01 · Ngày Đinh Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
  • Thứ sáu, 18/03/2140 Âm lịch 30/01 · Ngày Kỷ Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
  • Thứ tư, 23/03/2140 Âm lịch 05/02 · Ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ sáu, 25/03/2140 Âm lịch 07/02 · Ngày Bính Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch, Thu tài lộc
  • Thứ tư, 30/03/2140 Âm lịch 12/02 · Ngày Tân Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương, Giao dịch

chucmungnammoi.com