Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 7/2130
Tháng 7/2130 có 7 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 7/2130
7 ngày tốt cho khai trương: 02/07 (âm lịch 27/05) · 04/07 (âm lịch 29/05) · 10/07 (âm lịch 06/06) · 11/07 (âm lịch 07/06) · 19/07 (âm lịch 15/06) · 22/07 (âm lịch 18/06) · 31/07 (âm lịch 27/06)
10 ngày nên tránh: 01/07 (âm lịch 26/05) · 06/07 (âm lịch 02/06) · 08/07 (âm lịch 04/06) · 12/07 (âm lịch 08/06) · 16/07 (âm lịch 12/06) · 20/07 (âm lịch 16/06) · 23/07 (âm lịch 19/06) · 24/07 (âm lịch 20/06) · 26/07 (âm lịch 22/06) · 30/07 (âm lịch 26/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2130
- Chủ nhật, 02/07/2130 Âm lịch 27/05 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Dương Đức, Quan Nhật, Kim Đường, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm, Địa Hỏa · Nên: Giao dịch, Thu tài lộc
- Thứ ba, 04/07/2130 Âm lịch 29/05 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Bất Tương · Sao xấu: Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ hai, 10/07/2130 Âm lịch 06/06 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ ba, 11/07/2130 Âm lịch 07/06 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ tư, 19/07/2130 Âm lịch 15/06 · Ngày Kỷ Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Phục Nhật, Trùng Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ bảy, 22/07/2130 Âm lịch 18/06 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Khai trương, Ký khế ước
- Thứ hai, 31/07/2130 Âm lịch 27/06 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Trùng Nhật · Nên: Ký khế ước
Ngày nên tránh khai trương tháng 7/2130
- Thứ bảy, 01/07/2130 Âm lịch 26/05 · Ngày Tân Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 06/07/2130 Âm lịch 02/06 · Ngày Bính Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 08/07/2130 Âm lịch 04/06 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 12/07/2130 Âm lịch 08/06 · Ngày Nhâm Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 16/07/2130 Âm lịch 12/06 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 20/07/2130 Âm lịch 16/06 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 23/07/2130 Âm lịch 19/06 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 24/07/2130 Âm lịch 20/06 · Ngày Giáp Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 26/07/2130 Âm lịch 22/06 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 30/07/2130 Âm lịch 26/06 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương