Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 10/2130
Tháng 10/2130 có 4 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 10/2130
4 ngày tốt cho khai trương: 04/10 (âm lịch 03/09) · 05/10 (âm lịch 04/09) · 08/10 (âm lịch 07/09) · 17/10 (âm lịch 16/09)
14 ngày nên tránh: 02/10 (âm lịch 01/09) · 06/10 (âm lịch 05/09) · 07/10 (âm lịch 06/09) · 12/10 (âm lịch 11/09) · 13/10 (âm lịch 12/09) · 14/10 (âm lịch 13/09) · 15/10 (âm lịch 14/09) · 19/10 (âm lịch 18/09) · 21/10 (âm lịch 20/09) · 25/10 (âm lịch 24/09) · 26/10 (âm lịch 25/09) · 27/10 (âm lịch 26/09) · 28/10 (âm lịch 27/09) · 31/10 (âm lịch 30/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2130
- Thứ tư, 04/10/2130 Âm lịch 03/09 · Ngày Bính Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Lục Hợp, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Ký khế ước
- Thứ năm, 05/10/2130 Âm lịch 04/09 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Phổ Hộ · Sao xấu: Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Khai trương
- Chủ nhật, 08/10/2130 Âm lịch 07/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ ba, 17/10/2130 Âm lịch 16/09 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Thu tài lộc
Ngày nên tránh khai trương tháng 10/2130
- Thứ hai, 02/10/2130 Âm lịch 01/09 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 06/10/2130 Âm lịch 05/09 · Ngày Mậu Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 07/10/2130 Âm lịch 06/09 · Ngày Kỷ Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 12/10/2130 Âm lịch 11/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 13/10/2130 Âm lịch 12/09 · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ bảy, 14/10/2130 Âm lịch 13/09 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 15/10/2130 Âm lịch 14/09 · Ngày Đinh Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ năm, 19/10/2130 Âm lịch 18/09 · Ngày Tân Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 21/10/2130 Âm lịch 20/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 25/10/2130 Âm lịch 24/09 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 26/10/2130 Âm lịch 25/09 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ sáu, 27/10/2130 Âm lịch 26/09 · Ngày Kỷ Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 28/10/2130 Âm lịch 27/09 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 31/10/2130 Âm lịch 30/09 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương